魅力
mèilì
[ㄇㄟˋ ㄌㄧˋ]
MỊ LỰC
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
他有一種魅力。
tā yǒu yīzhǒng mèilì。
Anh ấy có một sức hút riêng
- 2
他有群眾魅力。
tā yǒu qúnzhòng mèilì。
Anh ấy có sức hút người
- 3
你低估了你的魅力。
nǐ dīgū le nǐ de mèilì。
Anh ấy đã đánh giá thấp sức hút của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.