學華語Kaori Dict

魅力

mèi

ㄇㄟˋ ㄌㄧˋ

MỊ LỰC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sự quyến rũ
  2. 2.sức hút
  3. 3.sự lôi cuốn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.uy tín

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一種魅力。

    tā yǒu yīzhǒng mèilì。

    Anh ấy có một sức hút riêng

  • 2

    他有群眾魅力。

    tā yǒu qúnzhòng mèilì。

    Anh ấy có sức hút người

  • 3

    你低估了你的魅力。

    nǐ dīgū le nǐ de mèilì。

    Anh ấy đã đánh giá thấp sức hút của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魅力 nghĩa là gì? · Kaori Dict