字義Nghĩa
tinh linh rừngmáy dịch
mèiMỊ
- 1.yêu ma
- 2.phép thuật
- 3.quyến rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魅 (形声。从鬼,未声。本义迷信传说中的精怪) 同本义 木魅山鬼,野鼠城狐,风嗥雨啸,昏见晨趋。--鲍照《芜城赋》 又如魑魅(传说中指山林里能害人的妖怪);鬼魅(鬼怪);魅虚(老怪鬼魅名) 魅(鬽)mèi ⒈迷信传说中所谓的"鬼怪"画鬼~最易。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 未 [wèi] chỉ âm.
một con quỷ rừng; 未 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 魅力sự quyến rũ
- 魅影ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)
- 魅惑mê hoặc; quyến rũ
- 魅力四射quyến rũ; cuốn hút; mê hoặc
- 鬼魅yêu ma; tà ma
- 祛魅giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)
- 魑魅tà ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu ma
- 去魅trở nên mất niềm tin; mất hồn
- 有魅力hấp dẫn
- 人格魅力sức hút cá nhân