學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh linh rừngmáy dịch

mèiMỊ

  1. 1.yêu ma
  2. 2.phép thuật
  3. 3.quyến rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

魅 (形声。从鬼,未声。本义迷信传说中的精怪) 同本义 木魅山鬼,野鼠城狐,风嗥雨啸,昏见晨趋。--鲍照《芜城赋》 又如魑魅(传说中指山林里能害人的妖怪);鬼魅(鬼怪);魅虚(老怪鬼魅名) 魅(鬽)mèi ⒈迷信传说中所谓的"鬼怪"画鬼~最易。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (quỷ) chỉ nghĩa, [wèi] chỉ âm.

một con quỷ rừng; 未 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 魅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict