學華語Kaori Dict

人格魅力

rénmèi

ㄖㄣˊ ㄍㄜˊ ㄇㄟˋ ㄌㄧˋ

NHÂN CÁCH MỊ LỰC

  1. 1.sức hút cá nhân
  2. 2.sự lôi cuốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    要想有良好的人格魅力,必鬚要有聰慧的頭腦。

    yào xiǎng yǒu liánghǎo de réngémèilì, bìxū yàoyǒu cōnghuì de tóunǎo。

    Để có được sức hấp dẫn nhân cách tốt, phải có một trí tuệ thông minh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人格魅力 nghĩa là gì? · Kaori Dict