學華語Kaori Dict

有魅力

yǒumèi

ㄧㄡˇ ㄇㄟˋ ㄌㄧˋ

HỮU MỊ LỰC

  1. 1.hấp dẫn
  2. 2.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個有有魅力的女性。

    tā shì gě yǒu yǒumèilì de nǚxìng。

    Cô ấy là một người phụ nữ có sức hấp dẫn

  • 2

    “她又有魅力又風趣!” “那她會做飯嗎?” “誰在乎?”

    “ tā yòu yǒumèilì yòu fēngqù! ” “ nà tā huì zuòfàn ma? ” “ shéi zàihu? ”

    'Cô ấy vừa có sức hút vừa hài hước!' 'Cô ấy có nấu ăn không?' 'Ai quan tâm?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有魅力 nghĩa là gì? · Kaori Dict