例句Câu ví dụ
- 1
她是個有有魅力的女性。
tā shì gě yǒu yǒumèilì de nǚxìng。
Cô ấy là một người phụ nữ có sức hấp dẫn
- 2
“她又有魅力又風趣!” “那她會做飯嗎?” “誰在乎?”
“ tā yòu yǒumèilì yòu fēngqù! ” “ nà tā huì zuòfàn ma? ” “ shéi zàihu? ”
'Cô ấy vừa có sức hút vừa hài hước!' 'Cô ấy có nấu ăn không?' 'Ai quan tâm?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
