學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祛魅
祛魅
qū
mèi
[ㄑㄩ ㄇㄟˋ]
KHƯ MỊ
1.
giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魅力
mèilì
sự quyến rũ
鬼魅
guǐmèi
yêu ma; tà ma
祛
qū
hiến tế để xua đuổi tai họa
魅
mèi
yêu ma
祛寒
qūhán
xua tan lạnh (Đông y)
祛淤
qūyū
biến thể của 祛瘀[qu1 yu1]
祛疑
qūyí
xua tan nghi ngờ
祛痰
qūtán
xua tan đờm (Đông y)
逐字解
Từng chữ trong từ
祛
khư
đánh đuổi, tan rã, xua đuổi tà ma
魅
mị
tinh linh rừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
去魅
qùmèi
trở nên mất niềm tin; mất hồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祛魅 nghĩa là gì? · Kaori Dict