學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魅
魅
mèi
[ㄇㄟˋ]
MỊ
1.
yêu ma
2.
phép thuật
3.
quyến rũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魅力
mèilì
sự quyến rũ
鬼魅
guǐmèi
yêu ma; tà ma
祛魅
qūmèi
giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)
魅影
mèiyǐng
ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)
魅惑
mèihuò
mê hoặc; quyến rũ
魑魅
chīmèi
tà ma và quỷ quái (thường gây hại); yêu ma
去魅
qùmèi
trở nên mất niềm tin; mất hồn
有魅力
yǒumèilì
hấp dẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
魅
mị
tinh linh rừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沒
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
每
měi
mỗi
美
měi
đẹp
煤
méi
than
枚
méi
lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
梅
méi
mận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魅 nghĩa là gì? · Kaori Dict