學華語Kaori Dict

měi

ㄇㄟˇ

MỸ

HSK 3TOCFL 1Adj
  1. 1.đẹp
  2. 2.rất thỏa mãn; tốt
  3. 3.làm đẹp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hài lòng với bản thân

Cách đọc khác:Měichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國文字很美。

    zhōng guó wén zì hěn měi

    Chữ Hán rất đẹp

  • 2

    她的歌聲很美。

    tā de gē shēng hěn měi

    Giọng hát của cô ấy rất đẹp

  • 3

    這裡的景色真美。

    zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi

    Khung cảnh nơi đây rất đẹp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美 nghĩa là gì? · Kaori Dict