- 1.duyên dáng
- 2.đẹp
- 3.tinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
這裡風景優美。
zhè lǐ fēng jǐng yōu měi
Nơi đây cảnh đẹp
- 2
新疆有許多風景優美的地方。
Xīnjiāng yǒu xǔduō fēngjǐng yōuměi de dìfāng。
Xinjiang có nhiều nơi cảnh sắc đẹp
- 3
他雖然不是歌手,但他唱的非常優美。
tā suīrán bùshì gēshǒu, dàn tā chàng de fēicháng yōuměi。
Dù anh ấy không phải là ca sĩ, nhưng giọng hát của anh ấy rất hay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.