字義Nghĩa
vượt trội, xuất sắcmáy dịch
yōuƯU
- 1.xuất sắc
- 2.vượt trội
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 憂 [yōu] chỉ âm.
Ưu — người
組詞Từ chứa chữ này
- 優點ưu điểm
- 優勢sự vượt trội
- 優秀xuất sắc; ưu tú
- 優美duyên dáng
- 優良tốt
- 優先có ưu tiên; được ưu tiên
- 優惠ưu đãi
- 優雅duyên dáng
- 優異xuất sắc; tốt nổi bật
- 優越vượt trội
- 優質chất lượng cao
- 優化tối ưu hóa
- 優劣tốt và xấu
- 優待đối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi
- 優渥hậu hĩnh (tiền lương,...)
- 優厚hậu hĩnh, rộng rãi (lương, đãi ngộ)