學華語Kaori Dict

優秀

giản thể: 优秀

yōuxiù

ㄧㄡ ㄒㄧㄡˋ

ƯU TÚ

HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他成績優秀。

    tā chéng jì yōu xiù

    Kết quả học tập của anh ấy rất tốt

  • 2

    他本身就很優秀。

    tā běn shēn jiù hěn yōu xiù

    Anh ấy vốn đã rất xuất sắc

  • 3

    你是個優秀的記者。

    nǐ shì gě yōuxiù de jìzhě。

    Bạn là một phóng viên xuất sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優秀 nghĩa là gì? · Kaori Dict