例句Câu ví dụ
- 1
他成績優秀。
tā chéng jì yōu xiù
Kết quả học tập của anh ấy rất tốt
- 2
他本身就很優秀。
tā běn shēn jiù hěn yōu xiù
Anh ấy vốn đã rất xuất sắc
- 3
你是個優秀的記者。
nǐ shì gě yōuxiù de jìzhě。
Bạn là một phóng viên xuất sắc
他成績優秀。
tā chéng jì yōu xiù
Kết quả học tập của anh ấy rất tốt
他本身就很優秀。
tā běn shēn jiù hěn yōu xiù
Anh ấy vốn đã rất xuất sắc
你是個優秀的記者。
nǐ shì gě yōuxiù de jìzhě。
Bạn là một phóng viên xuất sắc