- 1.có ưu tiên; được ưu tiên

例句Câu ví dụ
- 1
安全優先,別著急。
ān quán yōu xiān bié zháo jí
An toàn lên hàng đầu, đừng vội
- 2
要優先發展農業農村。
yào yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn。
Phải ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn
- 3
我總是優先閱讀體育版面。
wǒ zǒngshì yōuxiān yuèdú tǐyù bǎnmiàn。
Tôi luôn ưu tiên đọc phần thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.