學華語Kaori Dict

有限

yǒuxiàn

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

HỮU HẠN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.hạn chế
  2. 2.hữu hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間有限,請抓緊。

    shí jiān yǒu xiàn qǐng zhuā jǐn

    Thời gian có giới hạn, xin vội vàng

  • 2

    忍耐是有限度的。

    rěnnài shì yǒuxiàn dù de。

    Sự kiên nhẫn có giới hạn

  • 3

    連笑話也有限制。

    lián xiàohua yě yǒuxiàn zhì。

    Ngay cả đùa cũng có giới hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有限 nghĩa là gì? · Kaori Dict