例句Câu ví dụ
- 1
時間有限,請抓緊。
shí jiān yǒu xiàn qǐng zhuā jǐn
Thời gian có giới hạn, xin vội vàng
- 2
忍耐是有限度的。
rěnnài shì yǒuxiàn dù de。
Sự kiên nhẫn có giới hạn
- 3
連笑話也有限制。
lián xiàohua yě yǒuxiàn zhì。
Ngay cả đùa cũng có giới hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
