學華語Kaori Dict

優先

giản thể: 优先

yōuxiān

ㄧㄡ ㄒㄧㄢ

ƯU TIÊN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.có ưu tiên; được ưu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    安全優先,別著急。

    ān quán yōu xiān bié zháo jí

    An toàn lên hàng đầu, đừng vội

  • 2

    要優先發展農業農村。

    yào yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn。

    Phải ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn

  • 3

    我總是優先閱讀體育版面。

    wǒ zǒngshì yōuxiān yuèdú tǐyù bǎnmiàn。

    Tôi luôn ưu tiên đọc phần thể thao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

优先 nghĩa là gì? · Kaori Dict