- 1.tiên tiến (công nghệ, v.v.)
- 2.xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他去國外留學,學習先進技術。
tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù
Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến
- 2
機器人是先進的科技產品。
jī qì rén shì xiān jìn de kē jì chǎn pǐn
Robot là sản phẩm công nghệ tiên tiến
- 3
這臺機械很先進。
zhè tái jī xiè hěn xiān jìn
Máy móc này rất hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!