字義Nghĩa
tiến lên, tiến bộ, vàomáy dịch
jìnTIẾN
- 1.tiến lên
- 2.tiến bộ
- 3.đi vào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đi bộ
字的故事Chuyện chữ
TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
組詞Từ chứa chữ này
- 進入đi vào
- 進行tiến hành
- 進步tiến bộ; cải thiện
- 進一步tiến thêm một bước
- 進來đến
- 進去đi vào
- 進展tiến triển; đạt tiến bộ
- 進口nhập khẩu
- 進化tiến hóa
- 進攻tấn công
- 前進tiến lên
- 請進"mời vào"
- 先進tiên tiến (công nghệ, v.v.)
- 改進cải thiện; làm cho tốt hơn
- 推進thúc đẩy
- 走進đi vào