學華語Kaori Dict

進口

giản thể: 进口

jìnkǒu

ㄐㄧㄣˋ ㄎㄡˇ

TIẾN KHẨU

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.nhập khẩu
  2. 2.đã nhập khẩu
  3. 3.lối vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這批貨是進口的。

    zhè pī huò shì jìn kǒu de

    Lô hàng này là hàng nhập khẩu.

  • 2

    日本的石油依靠進口。

    Rìběn de shíyóu yīkào jìnkǒu。

    Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu dầu

  • 3

    日本米市場禁止進口。

    Rìběn mǐ shìchǎng jìnzhǐ jìnkǒu。

    Thị trường gạo Nhật Bản cấm nhập khẩu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進口 nghĩa là gì? · Kaori Dict