- 1.nhập khẩu
- 2.đã nhập khẩu
- 3.lối vào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這批貨是進口的。
zhè pī huò shì jìn kǒu de
Lô hàng này là hàng nhập khẩu.
- 2
日本的石油依靠進口。
Rìběn de shíyóu yīkào jìnkǒu。
Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu dầu
- 3
日本米市場禁止進口。
Rìběn mǐ shìchǎng jìnzhǐ jìnkǒu。
Thị trường gạo Nhật Bản cấm nhập khẩu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!