學華語Kaori Dict

giản thể:

jìn

ㄐㄧㄣˋ

TIẾN

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.tiến lên
  2. 2.tiến bộ
  3. 3.đi vào
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.nhập vào
  2. 5.cho vào
  3. 6.nộp vào
  4. 7.tiếp nhận
  5. 8.thừa nhận
  6. 9.(toán học) cơ số của hệ thống số
  7. 10.lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

例句Câu ví dụ

  • 1

    請進,請坐。

    qǐng jìn qǐng zuò

    Hãy vào, hãy ngồi xuống

  • 2

    他進了房間。

    tā jìn le fáng jiān

    Anh ấy vào phòng.

  • 3

    陽光照進了屋子。

    yáng guāng zhào jìn le wū zi

    Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進 nghĩa là gì? · Kaori Dict