- 1.tiến lên
- 2.tiến bộ
- 3.đi vào
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.nhập vào
- 5.cho vào
- 6.nộp vào
- 7.tiếp nhận
- 8.thừa nhận
- 9.(toán học) cơ số của hệ thống số
- 10.lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

例句Câu ví dụ
- 1
請進,請坐。
qǐng jìn qǐng zuò
Hãy vào, hãy ngồi xuống
- 2
他進了房間。
tā jìn le fáng jiān
Anh ấy vào phòng.
- 3
陽光照進了屋子。
yáng guāng zhào jìn le wū zi
Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!