學華語Kaori Dict

進步

giản thể: 进步

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄅㄨˋ

TIẾN BỘ

HSK 3TOCFL 2V/Adj
  1. 1.tiến bộ; cải thiện
  2. 2.cải thiện; tiến bộ
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的聽力進步了。

    wǒ de tīng lì jìn bù le

    Khả năng nghe của tôi đã tiến bộ.

  • 2

    相比去年,進步很大。

    xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà

    So với năm ngoái, tiến bộ rất lớn

  • 3

    開學以來,我進步很大。

    kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà

    Từ khi học kỳ bắt đầu, tôi tiến bộ rất nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進步 nghĩa là gì? · Kaori Dict