- 1.tiến bộ; cải thiện
- 2.cải thiện; tiến bộ
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的聽力進步了。
wǒ de tīng lì jìn bù le
Khả năng nghe của tôi đã tiến bộ.
- 2
相比去年,進步很大。
xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà
So với năm ngoái, tiến bộ rất lớn
- 3
開學以來,我進步很大。
kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà
Từ khi học kỳ bắt đầu, tôi tiến bộ rất nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!