- 1.đi vào
- 2.gia nhập
- 3.đi vào trong

例句Câu ví dụ
- 1
火車進入了車站。
huǒ chē jìn rù le chē zhàn
Tàu hỏa đã vào ga
- 2
我們隊進入了決賽。
wǒ men duì jìn rù le jué sài
Đội chúng tôi đã vào vòng chung kết
- 3
比賽進入了高潮。
bǐ sài jìn rù le gāo cháo
Trận đấu đã bước vào giai đoạn đỉnh điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!