學華語Kaori Dict

收入

shōu

ㄕㄡ ㄖㄨˋ

THU NHẬP

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.thu vào
  2. 2.thu nhập
  3. 3.doanh thu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸爸的收入比以前高了。

    bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le

    Thu nhập của bố cao hơn trước

  • 2

    他的收入不錯。

    tā de shōurù bùcuò。

    Thu nhập của anh ấy khá tốt

  • 3

    薩米沒有收入。

    Sà mǐ méiyǒu shōurù。

    Sami không có thu nhập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收入 nghĩa là gì? · Kaori Dict