收入
shōurù
[ㄕㄡ ㄖㄨˋ]
THU NHẬP
HSK 2TOCFL 4V/N

例句Câu ví dụ
- 1
爸爸的收入比以前高了。
bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le
Thu nhập của bố cao hơn trước
- 2
他的收入不錯。
tā de shōurù bùcuò。
Thu nhập của anh ấy khá tốt
- 3
薩米沒有收入。
Sà mǐ méiyǒu shōurù。
Sami không có thu nhập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.