學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
授乳
授乳
shòu
rǔ
[ㄕㄡˋ ㄖㄨˇ]
THỤ NHŨ
1.
cho con bú
2.
nuôi con bằng sữa mẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教授
jiàoshòu
giáo sư
授權
shòuquán
ủy quyền
傳授
chuánshòu
truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
乳製品
rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
授予
shòuyǔ
trao tặng
函授
hánshòu
dạy học từ xa
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
授課
shòukè
dạy
逐字解
Từng chữ trong từ
授
thụ
trao, truyền đạt
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
收入
shōurù
thu vào
受辱
shòurǔ
bị xúc phạm
記憶技巧
Mẹo nhớ
授
THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
授乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict