學華語Kaori Dict

授予

shòu

ㄕㄡˋ ㄩˇ

THỤ DỮ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.trao tặng
  2. 2.phong tặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他曾經被授予金牌。

    tā céngjīng bèi shòuyǔ jīnpái。

    Ông ấy từng được trao huy chương vàng.

  • 2

    這名士兵被授予紫心勳章。

    zhè míngshì bīng bèi shòuyǔ zǐ xīn xūn zhāng。

    Người lính này được trao huy chương Purple Heart.

  • 3

    特蕾莎修女被授予諾貝爾獎。

    tè lěi shā xiūnǚ bèi shòuyǔ NuòbèiěrJiǎng。

    Mẹ Teresa đã được trao giải Nobel

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授予 nghĩa là gì? · Kaori Dict