例句Câu ví dụ
- 1
他曾經被授予金牌。
tā céngjīng bèi shòuyǔ jīnpái。
Ông ấy từng được trao huy chương vàng.
- 2
這名士兵被授予紫心勳章。
zhè míngshì bīng bèi shòuyǔ zǐ xīn xūn zhāng。
Người lính này được trao huy chương Purple Heart.
- 3
特蕾莎修女被授予諾貝爾獎。
tè lěi shā xiūnǚ bèi shòuyǔ NuòbèiěrJiǎng。
Mẹ Teresa đã được trao giải Nobel
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 授THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
