例句Câu ví dụ
- 1
頒獎理由是,在推動國際外交、強化各國人民之間合作關係方面,展現了極其巨大的努力,委員會予以高度評價。
bānjiǎng lǐyóu shì, zài tuīdòng guójìwàijiāo、 qiánghuà gèguó rénmín zhījiān hézuò guānxi fāngmiàn, zhǎnxiàn le jíqí jùdà de nǔlì, wěiyuánhuì yǔyǐ gāodù píngjià。
Lý do trao giải là vì đã thể hiện nỗ lực to lớn trong việc thúc đẩy ngoại giao quốc tế và củng cố mối quan hệ hợp tác giữa các dân tộc, ban giám khảo đã đánh giá rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
