學華語Kaori Dict

予以

ㄩˇ ㄧˇ

DỮ DĨ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đưa ra
  2. 2.áp đặt
  3. 3.áp dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    頒獎理由是,在推動國際外交、強化各國人民之間合作關係方面,展現了極其巨大的努力,委員會予以高度評價。

    bānjiǎng lǐyóu shì, zài tuīdòng guójìwàijiāo、 qiánghuà gèguó rénmín zhījiān hézuò guānxi fāngmiàn, zhǎnxiàn le jíqí jùdà de nǔlì, wěiyuánhuì yǔyǐ gāodù píngjià。

    Lý do trao giải là vì đã thể hiện nỗ lực to lớn trong việc thúc đẩy ngoại giao quốc tế và củng cố mối quan hệ hợp tác giữa các dân tộc, ban giám khảo đã đánh giá rất cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予以 nghĩa là gì? · Kaori Dict