學華語Kaori Dict

羽翼

ㄩˇ ㄧˋ

VŨ DỰC

TOCFL 7
  1. 1.cánh
  2. 2.(nghĩa bóng) trợ thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    要把你的羽翼撕得粉碎丟棄

    yào bǎ nǐ de yǔyì sī de fěnsuì diūqì

    Hãy xé tan đôi cánh ngươi và vứt bỏ

  • 2

    我無法控制風的方向,但我總能調整我的羽翼以到達目的地。

    wǒ wúfǎ kòngzhì fēng de fāngxiàng, dàn wǒ zǒngnéng tiáozhěng wǒ de yǔyì yǐ dàodá mùdìdì。

    Tôi không thể kiểm soát hướng gió, nhưng tôi luôn có thể điều chỉnh đôi cánh của mình để đến được nơi mình muốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict