學華語Kaori Dict

羽毛球

máoqiú

ㄩˇ ㄇㄠˊ ㄑㄧㄡˊ

VŨ MAO CẦU

HSK 5N
  1. 1.cầu lông
  2. 2.quả cầu lông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡打羽毛球。

    tā xǐ huan dǎ yǔ máo qiú

    Ông ấy thích chơi cầu lông

  • 2

    他們常在這兒打羽毛球。

    tāmen cháng zài zhèr dǎ yǔmáoqiú。

    Họ thường chơi cầu lông ở đây.

  • 3

    他的羽毛球打得真厲害。

    tā de yǔmáoqiú dǎ de zhēn lìhai。

    Anh ấy thi đấu cầu lông rất giỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽毛球 nghĩa là gì? · Kaori Dict