例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡打羽毛球。
tā xǐ huan dǎ yǔ máo qiú
Ông ấy thích chơi cầu lông
- 2
他們常在這兒打羽毛球。
tāmen cháng zài zhèr dǎ yǔmáoqiú。
Họ thường chơi cầu lông ở đây.
- 3
他的羽毛球打得真厲害。
tā de yǔmáoqiú dǎ de zhēn lìhai。
Anh ấy thi đấu cầu lông rất giỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
