學華語Kaori Dict

máo

ㄇㄠˊ

MAO

HSK 1TOCFL 3M
  1. 1.tóc
  2. 2.lông
  3. 3.vụn lông
Xem 12 nghĩa còn lại
  1. 4.lông cừu
  2. 5.mốc
  3. 6.meo
  4. 7.thô hoặc chưa hoàn thiện
  5. 8.trẻ
  6. 9.non
  7. 10.cẩu thả
  8. 11.không suy nghĩ
  9. 12.thần kinh
  10. 13.căng thẳng
  11. 14.(về tiền tệ) mất giá hoặc giảm giá
  12. 15.loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角[jiao3], = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分[fen1])

Cách đọc khác:Máohọ [Mao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ có mười hào

  • 2

    你看箇毛呢?

    nǐ kàn gè máo ne?

    Cậu nhìn cái gì đấy?

  • 3

    一毛錢也沒有。

    yī máo qián yě méiyǒu。

    Không có một xu nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict