例句Câu ví dụ
- 1
天冷了,穿上毛衣和外套。
tiān lěng le chuān shang máo yī hé wài tào
Thời tiết lạnh, mặc áo len và áo khoác
- 2
她織了一件毛衣。
tā zhī le yī jiàn máo yī
Cô ấy đã làm một chiếc áo len
- 3
試試這件毛衣。
shì shì zhè jiàn máoyī。
Hãy thử chiếc áo len này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
