學華語Kaori Dict

毛衣

máo

ㄇㄠˊ ㄧ

MAO Y

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.áo len (lông)
  2. 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天冷了,穿上毛衣和外套。

    tiān lěng le chuān shang máo yī hé wài tào

    Thời tiết lạnh, mặc áo len và áo khoác

  • 2

    她織了一件毛衣。

    tā zhī le yī jiàn máo yī

    Cô ấy đã làm một chiếc áo len

  • 3

    試試這件毛衣。

    shì shì zhè jiàn máoyī。

    Hãy thử chiếc áo len này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict