字義Nghĩa
áomáy dịch
yīY
- 1.quần áo
- 2.Lượng từ: 件[jian4]
- 3.Bộ Khang Hy số 145
yìÝ
- 1.mặc
- 2.mặc quần áo
- 3.mặc vào (quần áo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衣 (象形。甲骨文字形。上面象领口,两旁象袖筒,底下象两襟左右相覆,为上衣形。衣”是汉字的一个部首。从衣”的字与衣服有关。本义上衣) 同本义 衣,所以蔽体者也。上曰衣,下曰裳。--《说文》 一戎衣。--《书·武城》。传服也。” 薄澣我衣。--《诗·周南·葛覃》 东方未明,颠倒衣裳。--《诗·齐风·东方未明》 绿衣黄裳。--《诗·邶风·绿衣》 荀九家乾为衣。--《易·说卦》 夜披衣坐。--唐·李朝威《柳毅传》 披紫衣。 又如衣祛(衣袖);衣袖(衣服的袖子);衣裤(上衣与裤子) 服装 衣yī ⒈上衣。泛指衣服~裳。内~。~冠楚楚。 ⒉包在物体外面的胞~。糖~炮弹。 衣yì穿~轻裘。~羽绒服。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Y — Áo của người phụ nữ
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
組詞Từ chứa chữ này
- 衣服quần áo
- 衣架móc treo quần áo
- 衣食住行áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
- 衣櫥tủ quần áo
- 衣裳
- 衣著quần áo
- 衣衫quần áo
- 衣冠mũ và quần áo
- 衣襟mảnh trước của áo Trung Quốc
- 衣兜túi quần áo
- 大衣áo khoác dài
- 洗衣機máy giặt
- 上衣áo khoác
- 毛衣áo len (lông)
- 襯衣áo sơ mi
- 雨衣áo mưa