例句Câu ví dụ
- 1
她衣衫單薄,恐會著涼。
tā yīshān dānbó, kǒng huì zháoliáng。
Cô ấy mặc đồ quá mỏng có thể sẽ bị cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
她衣衫單薄,恐會著涼。
tā yīshān dānbó, kǒng huì zháoliáng。
Cô ấy mặc đồ quá mỏng có thể sẽ bị cảm