學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áomáy dịch

shānSAM

  1. 1.áo
  2. 2.khoác với đường xẻ ở vị trí tay áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

衫〈名〉 古代指无袖头的开衩上衣 朝成绣夹裙,晚成单罗衫。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如衫子(指古代妇女穿的一种袖子宽大的上衣;上衣的通称);衫帽(凉衫便帽。是宋代士大夫闲居时的装束);衫裙(短衫和裙子,泛指衣服);衫褃(衣服的腰身);衫煖(即衫子 ”);衫傒(衣袖) 衣服的通称 衫shān单衣,上衣衬~。罩~。也泛指衣服衣~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [shān] chỉ âm.

quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 衫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict