例句Câu ví dụ
- 1
她買了件羊毛套衫給他。
tā mǎi le jiàn yángmáo tàoshān gěi tā。
Cô ấy mua một chiếc áo len cho anh ấy
- 2
我很喜歡我的黃色套衫。
wǒ hěn xǐhuan wǒ de huángsè tàoshān。
Tôi rất thích chiếc áo len vàng của tôi
- 3
這件套衫不貴,它很便宜。
zhè jiàn tàoshān bù guì, tā hěn piányi。
Áo này không đắt, nó rất rẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
