學華語Kaori Dict

套衫

tàoshān

ㄊㄠˋ ㄕㄢ

SÁO SAM

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買了件羊毛套衫給他。

    tā mǎi le jiàn yángmáo tàoshān gěi tā。

    Cô ấy mua một chiếc áo len cho anh ấy

  • 2

    我很喜歡我的黃色套衫。

    wǒ hěn xǐhuan wǒ de huángsè tàoshān。

    Tôi rất thích chiếc áo len vàng của tôi

  • 3

    這件套衫不貴,它很便宜。

    zhè jiàn tàoshān bù guì, tā hěn piányi。

    Áo này không đắt, nó rất rẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict