學華語Kaori Dict

恤衫

shān

ㄒㄩˋ ㄕㄢ

TUẤT SAM

  1. 1.áo sơ mi (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我在澳大利亞買的T恤衫之一。

    zhè shì wǒ zài Àodàlìyà mǎi de T xùshān zhīyī。

    Đây là một trong những áo thun tôi mua ở Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恤衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict