學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄩˋ

TUẤT

  1. 1.biến thể của 恤[xu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡我的T恤嗎?

    nǐ xǐhuan wǒ de T xù ma?

    Anh thích chiếc áo phông của tôi chứ

  • 2

    你要這件T恤嗎?

    nǐ yào zhè jiàn T xù ma?

    Cậu có muốn chiếc áo phông này không?

  • 3

    哪一件T恤是紅色的?

    nǎ yī jiàn T xù shì hóngsè de ?

    Chiếc áo thun nào là màu đỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

䘏 nghĩa là gì? · Kaori Dict