例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡我的T恤嗎?
nǐ xǐhuan wǒ de T xù ma?
Anh thích chiếc áo phông của tôi chứ
- 2
你要這件T恤嗎?
nǐ yào zhè jiàn T xù ma?
Cậu có muốn chiếc áo phông này không?
- 3
哪一件T恤是紅色的?
nǎ yī jiàn T xù shì hóngsè de ?
Chiếc áo thun nào là màu đỏ
你喜歡我的T恤嗎?
nǐ xǐhuan wǒ de T xù ma?
Anh thích chiếc áo phông của tôi chứ
你要這件T恤嗎?
nǐ yào zhè jiàn T xù ma?
Cậu có muốn chiếc áo phông này không?
哪一件T恤是紅色的?
nǎ yī jiàn T xù shì hóngsè de ?
Chiếc áo thun nào là màu đỏ