學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄩˇ

HỨA

HSK 7-9TOCFL 6V/Adv
  1. 1.cho phép
  2. 2.hứa
  3. 3.khen
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ngợi khen
  2. 5.hơi
  3. 6.có lẽ

Cách đọc khác:họ [Xu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    許個願吧。

    xǔ gě yuàn ba。

    Hãy hứa ước nguyện

  • 2

    現在我有些許頭痛。

    xiànzài wǒ yǒuxiē xǔ tóutòng。

    Bây giờ tôi có chút đau đầu

  • 3

    只許州官放火,不許百姓點燈。

    zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。

    Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許 nghĩa là gì? · Kaori Dict