- 1.cho phép
- 2.hứa
- 3.khen
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ngợi khen
- 5.hơi
- 6.có lẽ
Cách đọc khác:Xǔ — họ [Xu3]

例句Câu ví dụ
- 1
許個願吧。
xǔ gě yuàn ba。
Hãy hứa ước nguyện
- 2
現在我有些許頭痛。
xiànzài wǒ yǒuxiē xǔ tóutòng。
Bây giờ tôi có chút đau đầu
- 3
只許州官放火,不許百姓點燈。
zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。
Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn