學華語Kaori Dict

也許

giản thể: 也许

ㄧㄝˇ ㄒㄩˇ

DÃ HỨA

HSK 2TOCFL 3Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    全身都不舒服,也許是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.

  • 2

    也許下一次吧。

    yěxǔ xiàyīcì ba。

    Có lẽ lần sau

  • 3

    也許您有道理。

    yěxǔ nín yǒudàoli。

    Có lẽ bạn đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也許 nghĩa là gì? · Kaori Dict