字義Nghĩa
cho phép, đồng ýmáy dịch
xǔHỨA
- 1.cho phép
- 2.hứa
- 3.khen
XǔHỨA
- 1.họ [Xu3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 午 [wǔ] chỉ âm.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 許多nhiều
- 許可cho phép
- 許可證giấy phép
- 許願lập điều ước
- 許久một thời gian dài
- 許諾hứa
- 許下đưa ra một lời hứa
- 許和cho phép
- 許婚đính hôn
- 許嫁cho phép kết hôn
- 也許có lẽ
- 或許có lẽ; có thể
- 允許cho phép
- 不許không cho phép
- 容許cho phép
- 准許cho phép