學華語Kaori Dict

容許

giản thể: 容许

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄒㄩˇ

DUNG HỨA

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cho phép
  2. 2.chấp thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    容許我向你們介紹我的太太。

    róngxǔ wǒ xiàng nǐmen jièshào wǒ de tàitai。

    Cho phép tôi giới thiệu với các người đây là vợ tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容許 nghĩa là gì? · Kaori Dict