- 1.cho phép
- 2.chấp thuận

例句Câu ví dụ
- 1
容許我向你們介紹我的太太。
róngxǔ wǒ xiàng nǐmen jièshào wǒ de tàitai。
Cho phép tôi giới thiệu với các người đây là vợ tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.