學華語Kaori Dict

許可

giản thể: 许可

ㄒㄩˇ ㄎㄜˇ

HỨA KHẢ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.cho phép
  2. 2.chấp thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事需要許可。

    zhè jiàn shì xū yào xǔ kě

    Việc này cần sự cho phép

  • 2

    未經許可,我不能喝酒。

    wèijīng xǔkě, wǒ bùnéng hējiǔ。

    Tôi không được phép uống rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

許可 nghĩa là gì? · Kaori Dict