例句Câu ví dụ
- 1
這件事需要許可。
zhè jiàn shì xū yào xǔ kě
Việc này cần sự cho phép
- 2
未經許可,我不能喝酒。
wèijīng xǔkě, wǒ bùnéng hējiǔ。
Tôi không được phép uống rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
