學華語Kaori Dict

可怕

ㄎㄜˇ ㄆㄚˋ

KHẢ PHẠ

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.kinh khủng
  2. 2.đáng sợ
  3. 3.đáng gờm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.dữ dội
  2. 5.xấu xí
  3. 6.khủng khiếp
  4. 7.tồi tệ
  5. 8.rất tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    車開得太快,太可怕了。

    chē kāi dé tài kuài tài kě pà le

    Xe chạy quá nhanh, quá đáng sợ

  • 2

    真可怕!

    zhēn kěpà!

    Thật đáng sợ!

  • 3

    這是可怕一點兒。

    zhè shì kěpà yīdiǎnr。

    Đây là một chút đáng sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict