學華語Kaori Dict

ㄆㄚˋ

PHẠ

HSK 2TOCFL 1V
  1. 1.sợ
  2. 2.e ngại
  3. 3.khiếp sợ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể chịu đựng
  2. 5.có lẽ

Cách đọc khác:họ [Pa4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小時候我怕黑。

    xiǎo shí hou wǒ pà hēi

    Thời thơ ấu tôi sợ tối

  • 2

    對手很強大,但我們不怕。

    duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà

    Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta không sợ

  • 3

    別怕失敗。

    bié pà shī bài

    Đừng sợ thất bại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict