扒
bā
[ㄅㄚ]
BÁI
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.bóc
- 2.lột
- 3.xé
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.kéo xuống
- 5.bám vào (cái gì đó khi đang leo)
- 6.đào
Cách đọc khác:pá — cào

例句Câu ví dụ
- 1
我的信用卡在地鐵上被扒了。
wǒ de xìnyòngkǎ zàidì tiě shàng bèi bā le。
Thẻ tín dụng của tôi bị trộm trên tàu điện ngầm.
- 2
再惹我生氣,小心我扒了你的皮!
zài rě wǒ shēngqì, xiǎoxīn wǒ bā le nǐ de pí!
Nếu làm tôi tức giận thêm lần nữa, cẩn thận tôi sẽ bóc da ngươi ra!