學華語Kaori Dict

ㄅㄚ

BÁI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.bóc
  2. 2.lột
  3. 3.
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kéo xuống
  2. 5.bám vào (cái gì đó khi đang leo)
  3. 6.đào

Cách đọc khác:cào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的信用卡在地鐵上被扒了。

    wǒ de xìnyòngkǎ zàidì tiě shàng bèi bā le。

    Thẻ tín dụng của tôi bị trộm trên tàu điện ngầm.

  • 2

    再惹我生氣,小心我扒了你的皮!

    zài rě wǒ shēngqì, xiǎoxīn wǒ bā le nǐ de pí!

    Nếu làm tôi tức giận thêm lần nữa, cẩn thận tôi sẽ bóc da ngươi ra!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扒 nghĩa là gì? · Kaori Dict