把
bǎ
[ㄅㄚˇ]
BẢ
HSK 3TOCFL 2Prep
- 1.cầm; nắm
- 2.đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện
- 3.tay cầm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ: nắm, bó, chùm
- 5.lượng từ cho vật có cán
- 6.(dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ: 把[ba3] + {danh từ} + {động từ})
Cách đọc khác:bà — cán

例句Câu ví dụ
- 1
請把書合上。
qǐng bǎ shū hé shàng
Hãy đóng sách lại
- 2
把錢存起來吧。
bǎ qián cún qǐ lai ba
Hãy cất tiền lại
- 3
把書放到書架上。
bǎ shū fàng dào shū jià shàng
Đặt sách lên kệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.