把手
bǎshou
[ㄅㄚˇ ㄕㄡ˙]
BẢ THỦ
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
把手舉起來!
bǎshou jǔqǐ lái!
Đưa tay lên
- 2
不要把手給獅子。
bùyào bǎshou gěi shīzi。
Đừng đưa tay cho sư tử
- 3
他把手插進了口袋。
tā bǎshou chājìn le kǒudài。
Anh đưa tay vào túi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.