學華語Kaori Dict

把手

shou

ㄅㄚˇ ㄕㄡ˙

BẢ THỦ

HSK 7-9N
  1. 1.tay cầm
  2. 2.chỗ nắm
  3. 3.núm vặn

Cách đọc khác:bǎshǒubắt tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    把手舉起來!

    bǎshou jǔqǐ lái!

    Đưa tay lên

  • 2

    不要把手給獅子。

    bùyào bǎshou gěi shīzi。

    Đừng đưa tay cho sư tử

  • 3

    他把手插進了口袋。

    tā bǎshou chājìn le kǒudài。

    Anh đưa tay vào túi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把手 nghĩa là gì? · Kaori Dict