學華語Kaori Dict

握手

shǒu

ㄨㄛˋ ㄕㄡˇ

ÁC THỦ

HSK 3TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩位領導見面時握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Hai lãnh đạo bắt tay khi gặp nhau

  • 2

    和我握手。

    hé wǒ wòshǒu。

    Vẫy tay bắt tay tôi

  • 3

    讓我們握手吧。

    ràng wǒmen wòshǒu ba。

    Hãy bắt tay nhau đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

握手 nghĩa là gì? · Kaori Dict