把握
bǎwò
[ㄅㄚˇ ㄨㄛˋ]
BẢ ÁC
HSK 3TOCFL 5V/N
- 1.nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
- 2.nắm giữ
- 3.cầm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nắm chắc
- 5.chắc chắn
- 6.chắc (kết quả)

例句Câu ví dụ
- 1
我有把握通過考試。
wǒ yǒu bǎ wò tōng guò kǎo shì
Tôi tự tin sẽ thi đỗ
- 2
把握機遇,迎接挑戰。
bǎ wò jī yù yíng jiē tiǎo zhàn
Bắt lấy cơ hội và đón nhận thách thức
- 3
好好把握這個機會。
hǎohǎo bǎwò zhège jīhuì。
Hãy tận dụng tốt cơ hội này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.