學華語Kaori Dict

掌握

zhǎng

ㄓㄤˇ ㄨㄛˋ

CHƯỞNG ÁC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nắm bắt (thường là nghĩa bóng)
  2. 2.kiểm soát
  3. 3.nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thành thạo
  2. 5.biết rõ
  3. 6.hiểu rõ và biết cách sử dụng
  4. 7.trôi chảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他掌握了這項技能。

    tā zhǎng wò le zhè xiàng jì néng

    Anh ấy đã nắm vững kỹ năng này

  • 2

    掌握一門外語很難。

    zhǎngwò yī ménwài yǔ hěn nán。

    Nắm bắt một ngoại ngữ nào đó rất khó

  • 3

    湯姆掌握了三種語言。

    Tāngmǔ zhǎngwò le sān zhǒng yǔyán。

    Tom thành thạo ba ngôn ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌握 nghĩa là gì? · Kaori Dict