例句Câu ví dụ
- 1
我不用曲膝就能把我的手掌放到地上。
wǒ bùyòng qǔ xī jiù néng bǎ wǒ de shǒuzhǎng fàng dào dìshang。
Tôi có thể đặt lòng bàn tay xuống đất mà không cần cúi gối
- 2
手掌上出現創作紋,往往預示有藝術或文學天賦。
shǒuzhǎng shàng chūxiàn chuàngzuò wén, wǎngwǎng yùshì yǒu yìshù huò wénxué tiānfù。
Trên lòng bàn tay xuất hiện các đường vân sáng tạo thường cho thấy có tài năng nghệ thuật hoặc văn học
- 3
手掌上同時出現創作紋與太陽線,表明藝術天賦將轉化為名聲與收入。
shǒuzhǎng shàng tóngshí chūxiàn chuàngzuò wén yǔ tàiyang xiàn, biǎomíng yìshù tiānfù jiāng zhuǎnhuà wèi míngshēng yǔ shōurù。
Trên lòng bàn tay đồng thời xuất hiện vân sáng và vân tia nắng, cho thấy tài năng nghệ thuật sẽ chuyển hóa thành danh tiếng và thu nhập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
